Các bài
Tìm kiếm bài tập
| Đề bài | Kiểu | Nhóm | Điểm | AC % | Tổng AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đảo ngược từng từ | Cuộc thi Code Rush Battle 2025 | Trung bình | 5 | 33,3% | 1 | |
| Mật khẩu an toàn (Safe Password) | Cuộc thi Code Rush Battle 2025 | Trung bình | 5 | 100,0% | 1 | |
| Xoay ma trận 90 độ (Rotate Matrix) | Cuộc thi Code Rush Battle 2025 | Trung bình | 5 | 100,0% | 1 | |
| Điểm yên ngựa (Saddle Point) | Cuộc thi Code Rush Battle 2025 | Trung bình | 5 | 0,0% | 0 | |
| Xâu Anagram (Đảo chữ) | Cuộc thi Code Rush Battle 2025 | Trung bình | 5 | 100,0% | 1 | |
| Robot mô phỏng (Simulation) | Cuộc thi Code Rush Battle 2025 | Trung bình | 5 | 100,0% | 1 | |
| Đếm từ khác nhau (Distinct Words) | Cuộc thi Code Rush Battle 2025 | Trung bình | 5 | 100,0% | 1 | |
| Cắt dãy thành K đoạn | Cuộc thi Code Rush Battle 2025 | Trung bình | 5 | 22,2% | 1 | |
| Chuỗi con khác nhau dài nhất | Cuộc thi Code Rush Battle 2025 | Trung bình | 5 | 0,0% | 0 | |
| Ba tổng gần nhau nhất | Cuộc thi Code Rush Battle 2025 | Trung bình | 5 | 0,0% | 0 | |
| Bài Toán Mua Vé | Cuộc thi Code Rush Battle 2025 | Trung bình | 5 | 100,0% | 1 | |
| Chuẩn Hóa Họ Tên | Cuộc thi Code Rush Battle 2025 | Trung bình | 5 | 100,0% | 1 | |
| Tìm phần tử áp đảo | Cuộc thi Code Rush Battle 2025 | Dễ | 5 | 0,0% | 0 | |
| Bảo Vệ Nông Trang | Cuộc thi Code Rush Battle 2025 | Trung bình | 5 | 0,0% | 0 | |
| Trạm Thu Phí | Cuộc thi Code Rush Battle 2025 | Trung bình | 5 | 33,3% | 1 | |
| A + B - C | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 0,0% | 0 | |
| Phép toán cộng | Cơ bản | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Phép toán trừ | Cơ bản | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Phép toán chia | Cơ bản | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Phép toán luỹ thừa | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Căn bậc 2 | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Nghịch đảo | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Tính giá trị biểu thức 1 | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 0,0% | 0 | |
| Tính giá trị biểu thức 2 | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Phép chia lấy phần nguyên và lấy phần dư | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 20,0% | 1 | |
| Chia táo | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Tìm chữ số | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Tính tổng hàng đơn vị | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Tính tổng hàng đơn vị và hàng chục | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Đổi tiền 1 | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Đổi tiền 2 | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Đổi thời gian ra giờ phút giây | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 0,0% | 0 | |
| Tính số bàn học sinh | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 0,0% | 0 | |
| Chia mía | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 0,0% | 0 | |
| Tính chu vi và diện tích hình tròn | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 0,0% | 0 | |
| Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Tính diện tích tam giác 1 | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 0,0% | 0 | |
| Tính diện tích tam giác 2 | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 0,0% | 0 | |
| Tính bán kính hình tròn ngoại tiếp tam giác | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 0,0% | 0 | |
| Tính trung bình cộng | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Tính điểm trung bình | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Tính diện tích hình tròn | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 0,0% | 0 | |
| Tính diện tích hình vuông | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 0,0% | 0 | |
| So sánh điểm | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 0,0% | 0 | |
| So sánh thời gian chạy | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 33,3% | 1 | |
| Chuyển số sang chữ | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Tìm số lớn nhất | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 33,3% | 1 | |
| Tính niên | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Xếp loại học sinh | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 0,0% | 0 |