Các bài
Tìm kiếm bài tập
| Đề bài | Kiểu | Nhóm | Điểm | AC % | Tổng AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tính tổng 2 số a và b | Cơ bản | Dễ | 5 | 88,9% | 3 | |
| Tính tổng các phần tử mảng 1 chiều | Mảng 1 chiều | Dễ | 5 | 50,0% | 2 | |
| Đếm số lượng phần tử chẵn trong mảng | Mảng 1 chiều | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Tìm phần tử lớn nhất và vị trí | Mảng 1 chiều | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Tìm số âm đầu tiên trong mảng | Mảng 1 chiều | Trung bình | 5 | 100,0% | 1 | |
| Đếm các phần tử khác nhau trong mảng | Mảng 1 chiều | Trung bình | 5 | 50,0% | 1 | |
| Tìm dãy con có tổng lớn nhất | Mảng 1 chiều | Trung bình | 5 | 33,3% | 1 | |
| Xóa phần tử tại vị trí k và in mảng | Mảng 1 chiều | Trung bình | 5 | 100,0% | 2 | |
| Tìm dãy con liên tiếp có tích lớn nhất | Cơ bản | Khó | 5 | 20,0% | 1 | |
| Tính tổng đường chéo chính của ma trận | Mảng 2 chiều | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Tổng từng hàng của ma trận | Mảng 2 chiều | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Hoán vị cột với hàng (transpose) | Mảng 2 chiều | Trung bình | 5 | 100,0% | 1 | |
| Tìm đường đi có tổng tối thiểu trên ma trận (số nguyên không âm) | Mảng 2 chiều | Khó | 5 | 50,0% | 1 | |
| Kiểm tra ma trận đối xứng | Mảng 2 chiều | Khó | 5 | 100,0% | 1 | |
| Tìm đường đi tối đa từ trái trên xuống phải dưới | Mảng 2 chiều | Khó | 5 | 50,0% | 1 | |
| Tìm hình chữ nhật con có tổng lớn nhất | Mảng 2 chiều | Khó | 5 | 100,0% | 1 | |
| Khoảng Cách Nhỏ Nhất Trong Mảng | Cơ bản | Khó | 5 | 0,0% | 0 | |
| Phép toán nhân | Cơ bản | Dễ | 5 | 0,0% | 0 | |
| Tính tổng chữ số | 300 Bài code thiếu nhi | Dễ | 5 | 0,0% | 0 | |
| Kiểm tra số âm, dương, hay bằng 0 | Câu điều kiện | Dễ | 5 | 33,3% | 1 | |
| Đổi giờ 24h → 12h (AM/PM) & kiểm tra hợp lệ | Câu điều kiện | Trung bình | 5 | 33,3% | 1 | |
| Ngày kế tiếp (có năm nhuận) | Câu điều kiện | Khó | 5 | 100,0% | 1 | |
| Thứ trong tuần (Zeller) | Câu điều kiện | Khó | 5 | 100,0% | 1 | |
| Đổi số 1..3999 sang số La Mã | Câu điều kiện | Khó | 5 | 100,0% | 1 | |
| Thuế TNCN lũy tiến — tính tiền thuế và lương ròng | Câu điều kiện | Khó | 5 | 33,3% | 1 | |
| Hiện thời gian (phút) có qua ngày | Câu điều kiện | Khó | 5 | 100,0% | 1 | |
| Xếp loại học lực | Câu điều kiện | Dễ | 5 | 33,3% | 1 | |
| Xác định ngày trong tuần | Câu điều kiện | Dễ | 5 | 33,3% | 1 | |
| Máy tính đơn giản | Câu điều kiện | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Phân loại ký tự | Câu điều kiện | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Kiểm tra ngày hợp lệ & số ngày trong tháng (có năm nhuận) | Câu điều kiện | Trung bình | 5 | 100,0% | 1 | |
| Phân loại tam giác | Câu điều kiện | Trung bình | 5 | 100,0% | 1 | |
| Giải phương trình bậc hai | Câu điều kiện | Trung bình | 5 | 100,0% | 1 | |
| Tính tiền điện bậc thang | Câu điều kiện | Trung bình | 5 | 100,0% | 1 | |
| Tính nghiệm phương trình bậc hai | Cơ bản | Dễ | 5 | 66,7% | 1 | |
| Tính thời điểm vật chạm đất | Cơ bản | Dễ | 5 | 13,3% | 2 | |
| Tính diện tích mảnh vườn trồng hoa | Phương trình bậc 2 | Dễ | 5 | 12,5% | 1 | |
| Tính chu vi ban đầu của thửa đất | Cơ bản, Phương trình bậc 2 | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Tính diện tích hình chữ nhật | Cơ bản | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Tìm Ký Tự Kế Tiếp | Logic cơ bản | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Tìm số nguyên tố tiếp theo | Cuộc thi Code Rush Battle 2025 | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Tìm số lần đổi xe bus | Cuộc thi Code Rush Battle 2025 | Dễ | 5 | 50,0% | 1 | |
| Tính tổng số quả táo thu hoạch | Cuộc thi Code Rush Battle 2025 | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Xếp hộp vào kho | Cuộc thi Code Rush Battle 2025 | Dễ | 5 | 100,0% | 1 | |
| Tìm đoạn dài nhất toàn số chẵn | Cuộc thi Code Rush Battle 2025 | Dễ | 5 | 0,0% | 0 | |
| Chuyển đổi chuỗi ký tự | Cuộc thi Code Rush Battle 2025 | Dễ | 5 | 0,0% | 0 | |
| Chuyển Đổi Giờ - Phút - Giây | Cuộc thi Code Rush Battle 2025 | Dễ | 5 | 0,0% | 0 | |
| Đếm Số Lượng Số Âm, Dương | Cuộc thi Code Rush Battle 2025 | Dễ | 5 | 0,0% | 0 | |
| Mảng Chẵn Lẻ Tách Biệt | Cuộc thi Code Rush Battle 2025 | Dễ | 5 | 0,0% | 0 | |
| Hình Chữ Nhật Rỗng | Cuộc thi Code Rush Battle 2025 | Dễ | 5 | 0,0% | 0 |